- 1.nằm trên giường
- 2.nằm liệt giường
- 3.giường

例句Câu ví dụ
- 1
他現在卧床不起。
tā xiànzài wòchuáng bù qǐ。
Anh ấy hiện đang nằm liệt giường
- 2
他得卧床休息.
tā de wòchuáng xiūxi .
Anh ấy phải nằm nghỉ.
- 3
湯姆已經因病卧床三周了。
Tāngmǔ yǐjīng yīn bìng wòchuáng sān zhōu le。
Tom đã nằm liệt vì bệnh được ba tuần
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 床SÀNG (床) – giường: Tấm gỗ (木) kê dưới mái nhà (广) — cái GIƯỜNG ngủ, lâm SÀNG là 'đến bên giường' bệnh.