學華語Kaori Dict

臥床

giản thể: 卧床

chuáng

ㄨㄛˋ ㄔㄨㄤˊ

NGOẠ SÀNG

TOCFL 6
  1. 1.nằm trên giường
  2. 2.nằm liệt giường
  3. 3.giường

例句Câu ví dụ

  • 1

    他現在卧床不起。

    tā xiànzài wòchuáng bù qǐ。

    Anh ấy hiện đang nằm liệt giường

  • 2

    他得卧床休息.

    tā de wòchuáng xiūxi .

    Anh ấy phải nằm nghỉ.

  • 3

    湯姆已經因病卧床三周了。

    Tāngmǔ yǐjīng yīn bìng wòchuáng sān zhōu le。

    Tom đã nằm liệt vì bệnh được ba tuần

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SÀNG (床) – giường: Tấm gỗ (木) kê dưới mái nhà (广) — cái GIƯỜNG ngủ, lâm SÀNG là 'đến bên giường' bệnh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

臥床 nghĩa là gì? · Kaori Dict