學華語Kaori Dict

床位

chuángwèi

ㄔㄨㄤˊ ㄨㄟˋ

SÀNG VỊ

HSK 7-9N
  1. 1.giường (trong bệnh viện, khách sạn, tàu hoả, v.v.)
  2. 2.giường nằm
  3. 3.giường tầng

例句Câu ví dụ

  • 1

    瑪麗在她的床位上讀書。

    Mǎlì zài tā de chuángwèi shàng dúshū。

    Mary đang đọc sách trên giường của mình

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VỊ (位) – vị trí: Mỗi người (亻 nhân) đứng (立 lập) đúng ô của mình — chỗ đứng là VỊ trí, quý VỊ an tọa.
  • SÀNG (床) – giường: Tấm gỗ (木) kê dưới mái nhà (广) — cái GIƯỜNG ngủ, lâm SÀNG là 'đến bên giường' bệnh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

床位 nghĩa là gì? · Kaori Dict