學華語Kaori Dict

撐腰

giản thể: 撑腰

chēngyāo

ㄔㄥ ㄧㄠ

CHỐNG YÊU

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    大企業就算要倒閉了也會有國家撐腰。

    dà qǐyè jiùsuàn yào dǎobì le yě huì yǒu guójiā chēngyāo。

    Các doanh nghiệp lớn dù có thể phá sản cũng sẽ được nhà nước hỗ trợ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

撑腰 nghĩa là gì? · Kaori Dict