學華語Kaori Dict

支撐

giản thể: 支撑

zhīchēng

ㄓ ㄔㄥ

CHI CHỐNG

HSK 6TOCFL 6V
  1. 1.chống đỡ
  2. 2.hỗ trợ
  3. 3.chống
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.chống lên

例句Câu ví dụ

  • 1

    柱子支撐著房子。

    zhù zi zhī chēng zhe fáng zi

    Cột nhà đang giữ cho ngôi nhà

  • 2

    這座橋的支撐看起來很堅固。

    zhè zuò qiáo de zhīchēng kànqǐlai hěn jiāngù。

    Cầu này có vẻ rất chắc chắn về mặt chịu lực

  • 3

    政府官員表示,沒有證據支撐中國學生可能是無意中傳播病毒的人的觀點。

    zhèngfǔguānyuán biǎoshì, méiyǒu zhèngjù zhīchēng Zhōngguó xuésheng kěnéng shì wúyìzhōng chuánbō bìngdú de rén de guāndiǎn。

    Các quan chức chính phủ cho biết, không có bằng chứng ủng hộ ý kiến cho rằng sinh viên Trung Quốc có thể vô tình lây lan virus.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHI (支) – cành/chống đỡ: Bàn tay (又) cầm cành tre (十) chống xuống đất — CHI nhánh chống đỡ cả thân cây.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

支撑 nghĩa là gì? · Kaori Dict