
例句Câu ví dụ
- 1
柱子支撐著房子。
zhù zi zhī chēng zhe fáng zi
Cột nhà đang giữ cho ngôi nhà
- 2
這座橋的支撐看起來很堅固。
zhè zuò qiáo de zhīchēng kànqǐlai hěn jiāngù。
Cầu này có vẻ rất chắc chắn về mặt chịu lực
- 3
政府官員表示,沒有證據支撐中國學生可能是無意中傳播病毒的人的觀點。
zhèngfǔguānyuán biǎoshì, méiyǒu zhèngjù zhīchēng Zhōngguó xuésheng kěnéng shì wúyìzhōng chuánbō bìngdú de rén de guāndiǎn。
Các quan chức chính phủ cho biết, không có bằng chứng ủng hộ ý kiến cho rằng sinh viên Trung Quốc có thể vô tình lây lan virus.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 支CHI (支) – cành/chống đỡ: Bàn tay (又) cầm cành tre (十) chống xuống đất — CHI nhánh chống đỡ cả thân cây.