學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
支承
支承
zhī
chéng
[ㄓ ㄔㄥˊ]
CHI THỪA
1.
hỗ trợ
2.
chịu trọng lượng (của tòa nhà)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
支
zhī
hỗ trợ
支持
zhīchí
tán thành
支付
zhīfù
trả tiền
承認
chéngrèn
thừa nhận
承擔
chéngdān
đảm nhận
承受
chéngshòu
chịu đựng
繼承
jìchéng
thừa kế
支出
zhīchū
chi tiêu; chi trả
逐字解
Từng chữ trong từ
支
chi
rải rác, chi trả
承
thừa
kế thừa
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
支撐
zhīchēng
chống đỡ
製成
zhìchéng
sản xuất
指稱
zhǐchēng
chỉ định
摯誠
zhìchéng
chân thành
枝城
Zhīchéng
thị trấn Chi Thành ở huyện Nghi Đô 宜都[Yi2 du1], Nghi Xương 宜昌[Yi2 chang1], Hồ Bắc
職稱
zhíchēng
chức vụ chuyên môn
記憶技巧
Mẹo nhớ
支
CHI (支) – cành/chống đỡ: Bàn tay (又) cầm cành tre (十) chống xuống đất — CHI nhánh chống đỡ cả thân cây.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
支承 nghĩa là gì? · Kaori Dict