例句Câu ví dụ
- 1
他承受著很大的壓力。
tā chéng shòu zhe hěn dà de yā lì
Ông ấy đang chịu một áp lực rất lớn
- 2
我不能再承受這種痛苦。
wǒ bùnéng zài chéngshòu zhèzhǒng tòngkǔ。
Tôi không thể chịu đựng đau đớn này nữa
- 3
這冰太薄不能承受你的重量。
zhè bīng tài báo bùnéng chéngshòu nǐ de zhòngliàng。
Đá này quá mỏng không thể chịu được trọng lượng của bạn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 受THỤ (受) – nhận: Bàn tay trên (爫 trảo) trao qua tấm khăn (冖 mịch), bàn tay dưới (又 hựu) đón lấy — trao và NHẬN, tiếp THỤ trọn vẹn.
