學華語Kaori Dict

承受

chéngshòu

ㄔㄥˊ ㄕㄡˋ

THỪA THỌ

HSK 4TOCFL 6V
  1. 1.chịu đựng
  2. 2.chống đỡ
  3. 3.thừa kế

例句Câu ví dụ

  • 1

    他承受著很大的壓力。

    tā chéng shòu zhe hěn dà de yā lì

    Ông ấy đang chịu một áp lực rất lớn

  • 2

    我不能再承受這種痛苦。

    wǒ bùnéng zài chéngshòu zhèzhǒng tòngkǔ。

    Tôi không thể chịu đựng đau đớn này nữa

  • 3

    這冰太薄不能承受你的重量。

    zhè bīng tài báo bùnéng chéngshòu nǐ de zhòngliàng。

    Đá này quá mỏng không thể chịu được trọng lượng của bạn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỤ (受) – nhận: Bàn tay trên (爫 trảo) trao qua tấm khăn (冖 mịch), bàn tay dưới (又 hựu) đón lấy — trao và NHẬN, tiếp THỤ trọn vẹn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

承受 nghĩa là gì? · Kaori Dict