學華語Kaori Dict

製成

giản thể: 制成

zhìchéng

ㄓˋ ㄔㄥˊ

CHẾ THÀNH

HSK 5
  1. 1.sản xuất
  2. 2.chế tạo (một sản phẩm)

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個玩具是塑料制成的。

    zhè ge wán jù shì sù liào zhì chéng de

    Đồ chơi này được làm bằng nhựa

  • 2

    黃油是由牛奶制成的。

    huángyóu shì yóu niúnǎi zhìchéng de。

    Bơ béo được làm từ sữa

  • 3

    這雙鞋很耐用,因為它是用真皮制成的。

    zhè shuāng xié hěn nàiyòng, yīnwèi tā shì yòng zhēnpí zhìchéng de。

    Đôi giày này rất bền, vì nó được làm từ da thật

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

製成 nghĩa là gì? · Kaori Dict