- 1.sản xuất
- 2.chế tạo (một sản phẩm)

例句Câu ví dụ
- 1
這個玩具是塑料制成的。
zhè ge wán jù shì sù liào zhì chéng de
Đồ chơi này được làm bằng nhựa
- 2
黃油是由牛奶制成的。
huángyóu shì yóu niúnǎi zhìchéng de。
Bơ béo được làm từ sữa
- 3
這雙鞋很耐用,因為它是用真皮制成的。
zhè shuāng xié hěn nàiyòng, yīnwèi tā shì yòng zhēnpí zhìchéng de。
Đôi giày này rất bền, vì nó được làm từ da thật
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 成THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!