- 1.kéo căng
- 2.mở (dù)
- 3.giữ mở (túi, v.v.)
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.chống cho mở ra

例句Câu ví dụ
- 1
湯姆撐開了他的傘。
Tāngmǔ chēngkāi le tā de sǎn。
Tom đã mở dù của mình ra
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 開KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!