學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

Cột xiênmáy dịch

chēngSANH

  1. 1.biến thể của 撐|撑[cheng1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

牚 同撑”。支撑,抵拒 拨 斜柱。 桌椅等腿中间的横木。 牚 斜柱。也作樘” 枝牚杈枒而斜据。--《文选·王延寿·鲁灵光殿赋》 牚儿 牚chèng 1.起支撑作用的构件。如建筑物梁上的斜柱,桌椅腿间横档等。 牚chēng 1.支撑;抵拒。参见"牚距"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nha) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 牚 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict