例句Câu ví dụ
- 1
他們拒絕了。
tāmen jùjué le。
Họ đã từ chối
- 2
我當然拒絕了。
wǒ dāngrán jùjué le。
Tôi đương nhiên đã từ chối
- 3
她拒絕讓我幫助她。
tā jùjué ràng wǒ bāngzhù tā。
Cô ấy từ chối tôi giúp đỡ cô ấy
他們拒絕了。
tāmen jùjué le。
Họ đã từ chối
我當然拒絕了。
wǒ dāngrán jùjué le。
Tôi đương nhiên đã từ chối
她拒絕讓我幫助她。
tā jùjué ràng wǒ bāngzhù tā。
Cô ấy từ chối tôi giúp đỡ cô ấy