學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
拒捕
拒捕
jù
bǔ
[ㄐㄩˋ ㄅㄨˇ]
CỰ BẮT
1.
chống cự khi bị bắt
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
拒絕
jùjué
từ chối; khước từ; bác bỏ
逮捕
dàibǔ
bắt giữ
抗拒
kàngjù
kháng cự
捕捉
bǔzhuō
bắt; tóm; chụp
捕
bǔ
bắt; tóm; giữ
被捕
bèibǔ
bị bắt
追捕
zhuībǔ
truy đuổi
婉拒
wǎnjù
từ chối khéo léo
逐字解
Từng chữ trong từ
拒
cự
chống đỡ bằng tay, phòng thủ
捕
bắt, bõ
bắt
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
局部
júbù
một phần
拘捕
jūbǔ
bắt giữ
舉步
jǔbù
(văn học) tiến bước
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
拒捕 nghĩa là gì? · Kaori Dict