學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

bắtmáy dịch

BẮT

  1. 1.bắt; tóm; giữ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

捕 (形声。从手,甫声。捕的原始意义是追捕逃亡的奴隶。本义捕捉,捉拿) 同本义 捕,取也。--《说文》 遣吏分曹逐捕诸灌氏支属。--《汉书·灌夫传》 吏无追甫之苦。--《汉书·韩延寿传》 变斗杀伤捕伍邻。--《急就篇》 至高邮,制府檄下,几以捕系死。--文天祥《指南录·后序》 他郡国吏欲来捕亡人者,讼共禁弗予。--《史记·吴王濞列传》 捕鼠不如狸狌。--《庄子·秋水》 捕影而视之。--《周髀算经》 武陵人捕鱼为业。--晋·陶渊明《桃花源记》 捕者既不至。--清·梁启超《谭嗣同传》 而吾以 捕 bǔ捉;逮~鱼、逮~。 【捕风捉影】比喻说话或做事不凭事实根据,而是用似是而非的迹象做依据。 【捕食】(动物)捕取食物。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thủ) chỉ nghĩa, [fǔ] chỉ âm.

tay

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 捕 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict