捕快
bǔkuài
[ㄅㄨˇ ㄎㄨㄞˋ]
BẮT KHOÁI
- 1.quan sai chịu trách nhiệm bắt tội phạm (thời Trung Quốc phong kiến)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 快KHOÁI (快) – nhanh, vui: Trái tim (忄 tâm) được khơi thông (夬 quái) — máu chạy NHANH, lòng sảng KHOÁI.