不快
bùkuài
[ㄅㄨˋ ㄎㄨㄞˋ]
BẤT KHOÁI
- 1.không vui
- 2.tinh thần sa sút
- 3.(dao) không sắc

例句Câu ví dụ
- 1
還不快走!
hái bùkuài zǒu!
Chưa nhanh lên sao?
- 2
我走不快。
wǒ zǒu bùkuài。
Ta đi không nhanh.
- 3
你不快樂嗎?
nǐ bùkuài lè ma ?
Aren't you happy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 快KHOÁI (快) – nhanh, vui: Trái tim (忄 tâm) được khơi thông (夬 quái) — máu chạy NHANH, lòng sảng KHOÁI.