學華語Kaori Dict

ㄅㄨˇ

BẮT

HSK 6V

例句Câu ví dụ

  • 1

    警察捕住了強盜。

    jǐng chá bǔ zhù le qiáng dào

    Cảnh sát đã bắt được tên cướp

  • 2

    他知道如何捕鳥。

    tā zhīdào rúhé bǔ niǎo。

    Anh ấy biết cách bắt chim

  • 3

    他在用漁網捕魚。

    tā zài yòng yúwǎng bǔyú。

    Anh ấy đang dùng lưới đánh cá để bắt cá

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

捕 nghĩa là gì? · Kaori Dict