學華語Kaori Dict

ㄅㄨˋ

BỐ

HSK 3TOCFL 4N
  1. 1.vải
  2. 2.tuyên bố
  3. 3.thông báo
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.truyền ra
  2. 5.làm cho biết

Cách đọc khác:biến thể của 布[bu4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    桌子上有一塊布。

    zhuō zi shàng yǒu yī kuài bù

    Trên bàn có một mảnh vải

  • 2

    這塊布是紅色的。

    zhè kuài bù shì hóng sè de

    Chiếc vải này màu đỏ.

  • 3

    這塊布的顏色很好看。

    zhè kuài bù de yán sè hěn hǎo kàn

    Màu sắc của tấm vải này rất đẹp

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

布 nghĩa là gì? · Kaori Dict