學華語Kaori Dict

宣布

xuān

ㄒㄩㄢ ㄅㄨˋ

TUYÊN BỐ

HSK 3TOCFL 4V
  1. 1.tuyên bố
  2. 2.thông báo
  3. 3.công bố

Cách đọc khác:xuānbùXuân佈 — biến thể của 宣布[xuan1 bu4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他宣布比賽開始。

    tā xuān bù bǐ sài kāi shǐ

    Anh ấy công bố trận đấu bắt đầu

  • 2

    裁判宣布了比賽的勝負。

    cái pàn xuān bù le bǐ sài de shèng fù

    Người làm裁判 công bố kết quả trận đấu

  • 3

    宣布停火了。

    xuānbù tínghuǒ le。

    Thông báo ngừng bắn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

宣布 nghĩa là gì? · Kaori Dict