字義Nghĩa
vải bông, sợi, vải lanhmáy dịch
bùBỐ
- 1.vải
- 2.tuyên bố
- 3.thông báo
bùBỐ
- 1.biến thể của 布[bu4]
- 2.thông báo
- 3.lan truyền
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
布〈名〉 (形声。从巾,父声。本义麻布) 同本义(古时无棉布) 坤为布。--《易·说卦》 抱布贸丝。--《诗·卫风·氓》 女有余布。--《孟子》 果布辐凑而常然。--左思《吴都赋》 商祝免袒,执功布入。--《仪礼·既夕礼记》 许子必织布而后衣乎?--《孟子·滕文公》 又如布衣(平民,老百姓。古时老百姓穿麻布衣服,所以称平为布衣”);布槽(布制的马槽);布褐(粗布衣服;又指平民);布总(古代丧服,以麻布束发) 棉、麻、苎、葛等织物的通称 足缠白布。--明·魏禧《大铁椎传》 又如土布(手工纺织的布);布
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
vải 巾 được cầm trong tay
Ghép từ các phần:
組詞Từ chứa chữ này
- 佈置sắp xếp
- 布滿bao phủ đầy
- 佈局sắp xếp
- 佈伍dàn quân
- 佈告dán lên bảng thông báo
- 佈建mở rộng dần (cung cấp dịch vụ, mạng lưới, v.v.) ra khu vực rộng hơn
- 佈景
- 佈道bài giảng
- 佈雷rải mìn
- 布丁món pudding (từ mượn)
- 宣布tuyên bố
- 公佈công bố; công khai; xuất bản
- 分佈phân tán
- 發佈phát hành
- 瀑布thác nước
- 遍布phủ khắp (khu vực)