學華語Kaori Dict

佈局

giản thể: 布局

ㄅㄨˋ ㄐㄩˊ

BỐ CỤC

HSK 7-9N/V
  1. 1.sắp xếp
  2. 2.bố cục
  3. 3.bố trí
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.khai cuộc (thuật ngữ cờ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他家的布局非常溫馨。

    tā jiāde bùjú fēicháng wēnxīn。

    Căn nhà của anh được bài trí rất ấm cúng

  • 2

    我改了一下我的網站的布局。

    wǒ gǎi le yīxià wǒ de wǎngzhàn de bùjú。

    Tôi đã thay đổi bố cục trang web của mình

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

佈局 nghĩa là gì? · Kaori Dict