- 1.phân tán
- 2.phân phối
- 3.được phân bố (trên một khu vực, v.v.)
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.phân bố (thống kê, địa lý)

例句Câu ví dụ
- 1
樹林分布在山的周圍。
shù lín fēn bù zài shān de zhōu wéi
Rừng cây phân bố quanh núi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 分PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.