學華語Kaori Dict

分部

fēn

ㄈㄣ ㄅㄨˋ

PHÂN BỘ

  1. 1.chi nhánh
  2. 2.phân mục
  3. 3.phân chia

例句Câu ví dụ

  • 1

    後來,因為接連的許多朝代都批準它,佛教變得更分部廣的並對中國精神、文化和藝術的發展有極大的影響。

    hòulái, yīnwèi jiēlián de xǔduō cháodài dōu pīzhǔn tā, Fójiào biànde gèng fēnbù guǎng de bìng duì Zhōngguó jīngshén、 wénhuà hé yìshù de fāzhǎn yǒu jídà de yǐngxiǎng。

    Sau đó, do được nhiều triều đại liên tiếp chấp thuận, Phật giáo trở nên phổ biến hơn và có ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của tư tưởng, văn hóa và nghệ thuật Trung Quốc.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
  • BỘ (部) – bộ phận: Thành ấp (阝 ấp) chia thành từng cụm dân (咅) — mỗi cụm một BỘ phận, các BỘ ngành trong triều.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

分部 nghĩa là gì? · Kaori Dict