學華語Kaori Dict

公佈

giản thể: 公布

gōng

ㄍㄨㄥ ㄅㄨˋ

CÔNG BỐ

HSK 3V
  1. 1.công bố; công khai; xuất bản

例句Câu ví dụ

  • 1

    聲明已經公布了。

    shēng míng yǐ jīng gōng bù le

    Thông báo đã được công bố

  • 2

    官方公布了消息。

    guān fāng gōng bù le xiāo xi

    Cơ quan chức năng đã công bố thông tin

  • 3

    考核結果下周公布。

    kǎo hé jiē guǒ xià zhōu gōng bù

    Kết quả đánh giá sẽ công bố vào tuần sau

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

公佈 nghĩa là gì? · Kaori Dict