- 1.công bố; công khai; xuất bản
Cách đọc khác:gōngbù — công bố; công khai; xuất bản

例句Câu ví dụ
- 1
聲明已經公布了。
shēng míng yǐ jīng gōng bù le
Thông báo đã được công bố
- 2
官方公布了消息。
guān fāng gōng bù le xiāo xi
Cơ quan chức năng đã công bố thông tin
- 3
考核結果下周公布。
kǎo hé jiē guǒ xià zhōu gōng bù
Kết quả đánh giá sẽ công bố vào tuần sau
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 公CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.