- 1.dán lên bảng thông báo
- 2.thông báo
- 3.bản tin
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.thông báo công khai

例句Câu ví dụ
- 1
把告示貼在在布告板上。
bǎ gàoshi tiē zài zài bùgào bǎn shàng。
Dán thông báo lên bảng thông báo
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 告CÁO (告) – báo, thưa: Con trâu (牛 ngưu) ghé sát cái miệng (口 khẩu) rống lên — lời BÁO tin vang khắp làng, thông CÁO, quảng cáo.