學華語Kaori Dict

佈告

giản thể: 布告

gào

ㄅㄨˋ ㄍㄠˋ

BỐ CÁO

  1. 1.dán lên bảng thông báo
  2. 2.thông báo
  3. 3.bản tin
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.thông báo công khai

例句Câu ví dụ

  • 1

    把告示貼在在布告板上。

    bǎ gàoshi tiē zài zài bùgào bǎn shàng。

    Dán thông báo lên bảng thông báo

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÁO (告) – báo, thưa: Con trâu (牛 ngưu) ghé sát cái miệng (口 khẩu) rống lên — lời BÁO tin vang khắp làng, thông CÁO, quảng cáo.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

布告 nghĩa là gì? · Kaori Dict