- 1.phát hành
- 2.phát biểu
- 3.thông báo
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.phân phối
- 5.cũng viết 發布|发布[fa1 bu4]

例句Câu ví dụ
- 1
政府發布了通知。
zhèng fǔ fā bù le tōng zhī
Chính phủ đã phát hành thông báo
- 2
政府發布了公告。
zhèng fǔ fā bù le gōng gào
Chính phủ đã công bố thông báo
- 3
政府發布了新的法規。
zhèng fǔ fā bù le xīn de fǎ guī
Chính phủ đã ban hành các quy định mới
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 發PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!