學華語Kaori Dict

發佈

giản thể: 发布

ㄈㄚ ㄅㄨˋ

PHÁT BỐ

HSK 5V
  1. 1.phát hành
  2. 2.phát biểu
  3. 3.thông báo
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.phân phối
  2. 5.cũng viết 發布|发布[fa1 bu4]

Cách đọc khác:fābùphát hành

例句Câu ví dụ

  • 1

    政府發布了通知。

    zhèng fǔ fā bù le tōng zhī

    Chính phủ đã phát hành thông báo

  • 2

    政府發布了公告。

    zhèng fǔ fā bù le gōng gào

    Chính phủ đã công bố thông báo

  • 3

    政府發布了新的法規。

    zhèng fǔ fā bù le xīn de fǎ guī

    Chính phủ đã ban hành các quy định mới

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

发布 nghĩa là gì? · Kaori Dict