學華語Kaori Dict

發展

giản thể: 发展

zhǎn

ㄈㄚ ㄓㄢˇ

PHÁT TRIỂN

HSK 3TOCFL 4V/N
  1. 1.sự phát triển
  2. 2.tăng trưởng
  3. 3.phát triển
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.mở rộng

例句Câu ví dụ

  • 1

    城市在快速發展。

    chéng shì zài kuài sù fā zhǎn

    Thành phố đang phát triển nhanh chóng

  • 2

    科技推動社會發展。

    kē jì tuī dòng shè huì fā zhǎn

    Công nghệ thúc đẩy sự phát triển xã hội

  • 3

    工業和商業都發展得很快。

    gōng yè hé shāng yè dōu fā zhǎn de hěn kuài

    Công nghiệp và thương mại đều phát triển nhanh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRIỂN (展) – mở rộng: Thân người ngồi (尸) giũ tấm áo (衣) trải rộng ra sàn — TRIỂN lãm, phô bày, phát TRIỂN.
  • PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

發展 nghĩa là gì? · Kaori Dict