學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

mở ra, trải ramáy dịch

ZhǎnTRIỂN

  1. 1.họ [Zhan3]

zhǎnTRIỂN

  1. 1.mở ra
  2. 2.mở rộng
  3. 3.trưng bày
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

展 (形声。小篆字形假卧的人形。从尸,与人体动作有关。本义转动) 同本义 展,转也。--《说文》 展,转,反侧也。--《广雅》 展转伏枕。--《韩诗泽陂》 忧心展转。--《楚辞·惜贤》 展眼已是夏末秋初。--《红楼梦》 又如展动(翻动);展轮(转轮。多指启程出行);展思(展转思念) 舒展;伸展 侈必展。--《国语·晋语》 盗跖大怒,两展其足,案剑瞋目。--《庄子·盗跖》 又如展放(舒展);展眉舒眼(眼、眉舒展开来。形容称心如意而高兴的样子);展舒(舒展);展怀(舒怀,开怀) 张开;展现或进入视野 展zhǎn ⒈伸开,舒张开~开。~卷。~眉。~望。伸~。扩~。 ⒉发挥施~。一筹莫~。 ⒊陈,陈列~览。画~。 ⒋推迟,放宽~期。~限。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thi) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

phơi quần áo 㠭 để bán ở chợ 尸; so sánh 㠭

Ghép từ các phần:

字的故事Chuyện chữ

TRIỂN (展) – mở rộng: Thân người ngồi (尸) giũ tấm áo (衣) trải rộng ra sàn — TRIỂN lãm, phô bày, phát TRIỂN.

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 展 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict