學華語Kaori Dict

開展

giản thể: 开展

kāizhǎn

ㄎㄞ ㄓㄢˇ

KHAI TRIỂN

HSK 3TOCFL 6V
  1. 1.khai mạc
  2. 2.phát triển
  3. 3.mở ra
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.(ví dụ: triển lãm) mở cửa

例句Câu ví dụ

  • 1

    學校開展了讀書活動。

    xué xiào kāi zhǎn le dú shū huó dòng

    Trường học tổ chức hoạt động đọc sách

  • 2

    要扎實推進黨史學習教育深入開展。

    yào zhāshituījìn dǎngshǐ xuéxí jiàoyù shēnrù kāizhǎn。

    Phải thực hiện vững chắc việc học tập và giáo dục lịch sử Đảng

  • 3

    集會以經濟成長為核心話題在外國開展。

    jíhuì yǐ jīngjì chéngzhǎng wèi héxīn huàtí zàiwài guó kāizhǎn。

    Cuộc họp được tổ chức ở nước ngoài với chủ đề tăng trưởng kinh tế

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRIỂN (展) – mở rộng: Thân người ngồi (尸) giũ tấm áo (衣) trải rộng ra sàn — TRIỂN lãm, phô bày, phát TRIỂN.
  • KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

開展 nghĩa là gì? · Kaori Dict