- 1.khai mạc
- 2.phát triển
- 3.mở ra
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.(ví dụ: triển lãm) mở cửa

例句Câu ví dụ
- 1
學校開展了讀書活動。
xué xiào kāi zhǎn le dú shū huó dòng
Trường học tổ chức hoạt động đọc sách
- 2
要扎實推進黨史學習教育深入開展。
yào zhāshituījìn dǎngshǐ xuéxí jiàoyù shēnrù kāizhǎn。
Phải thực hiện vững chắc việc học tập và giáo dục lịch sử Đảng
- 3
集會以經濟成長為核心話題在外國開展。
jíhuì yǐ jīngjì chéngzhǎng wèi héxīn huàtí zàiwài guó kāizhǎn。
Cuộc họp được tổ chức ở nước ngoài với chủ đề tăng trưởng kinh tế
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 展TRIỂN (展) – mở rộng: Thân người ngồi (尸) giũ tấm áo (衣) trải rộng ra sàn — TRIỂN lãm, phô bày, phát TRIỂN.
- 開KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!