- 1.mở ra; trải ra; mở rộng
- 2.phát động; tiến hành

例句Câu ví dụ
- 1
討論慢慢展開了。
tǎo lùn màn màn zhǎn kāi le
Cuộc thảo luận dần dần được triển khai
- 2
我們分散開來並在樹林中展開搜索。
wǒmen fēnsàn kāi lái bìng zài shùlín zhōng zhǎnkāi sōusuǒ。
Chúng tôi tản ra và bắt đầu tìm kiếm trong rừng
- 3
我在喝完盒裝飲料後有把紙盒展開壓平的習慣。
wǒ zài hē wán hé zhuāng yǐnliào hòu yǒu bǎ zhǐhé zhǎnkāi yā píng de xíguàn。
Tôi có thói quen sau khi uống nước uống hộp là mở hộp ra rồi ép phẳng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 展TRIỂN (展) – mở rộng: Thân người ngồi (尸) giũ tấm áo (衣) trải rộng ra sàn — TRIỂN lãm, phô bày, phát TRIỂN.
- 開KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!