學華語Kaori Dict

展開

giản thể: 展开

zhǎnkāi

ㄓㄢˇ ㄎㄞ

TRIỂN KHAI

HSK 3TOCFL 5
  1. 1.mở ra; trải ra; mở rộng
  2. 2.phát động; tiến hành

例句Câu ví dụ

  • 1

    討論慢慢展開了。

    tǎo lùn màn màn zhǎn kāi le

    Cuộc thảo luận dần dần được triển khai

  • 2

    我們分散開來並在樹林中展開搜索。

    wǒmen fēnsàn kāi lái bìng zài shùlín zhōng zhǎnkāi sōusuǒ。

    Chúng tôi tản ra và bắt đầu tìm kiếm trong rừng

  • 3

    我在喝完盒裝飲料後有把紙盒展開壓平的習慣。

    wǒ zài hē wán hé zhuāng yǐnliào hòu yǒu bǎ zhǐhé zhǎnkāi yā píng de xíguàn。

    Tôi có thói quen sau khi uống nước uống hộp là mở hộp ra rồi ép phẳng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRIỂN (展) – mở rộng: Thân người ngồi (尸) giũ tấm áo (衣) trải rộng ra sàn — TRIỂN lãm, phô bày, phát TRIỂN.
  • KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

展开 nghĩa là gì? · Kaori Dict