學華語Kaori Dict

展望

zhǎnwàng

ㄓㄢˇ ㄨㄤˋ

TRIỂN VỌNG

HSK 7-9TOCFL 7V
  1. 1.triển vọng
  2. 2.tương lai
  3. 3.nhìn về phía trước
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.mong đợi

例句Câu ví dụ

  • 1

    展望未來!

    zhǎnwàng wèilái!

    Nhìn về tương lai!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRIỂN (展) – mở rộng: Thân người ngồi (尸) giũ tấm áo (衣) trải rộng ra sàn — TRIỂN lãm, phô bày, phát TRIỂN.
  • VỌNG (望) – ngóng trông: Kẻ mất (亡) quê đứng trên gò vua (王) ngước nhìn mặt trăng (月) — ngóng TRÔNG cố hương, hy VỌNG ngày về.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

展望 nghĩa là gì? · Kaori Dict