學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
譫妄
譫妄
giản thể:
谵妄
zhān
wàng
[ㄓㄢ ㄨㄤˋ]
CHIÊM VỌNG
1.
sự mê sảng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
妄想
wàngxiǎng
cố gắng vô ích
狂妄
kuángwàng
tự cao
輕舉妄動
qīngjǔwàngdòng
hành động mù quáng không suy nghĩ (thành ngữ)
妄
wàng
hoang đường
譫
zhān
(văn học) nói sảng; nói mê; bị mê sảng
妄人
wàngrén
người xấc xược và ngu dốt
妄動
wàngdòng
hành động thiếu suy nghĩ
妄取
wàngqǔ
lấy mà không được phép
逐字解
Từng chữ trong từ
譫
chiêm
nói nhiều
妄
vọng
khùng, ngốc, liều lĩnh
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
展望
zhǎnwàng
triển vọng
瞻望
zhānwàng
nhìn xa trông rộng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
譫妄 nghĩa là gì? · Kaori Dict