字義Nghĩa
nói nhiềumáy dịch
zhānCHIÊM
- 1.(văn học) nói sảng; nói mê; bị mê sảng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
譫náo 1.争辩;喧嚣。 2.通"挠"。挑逗。
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
nghị — nói nhiều; nghị cũng cung cấp âm đọc