學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

họ詹máy dịch

ZhānCHIÊM

  1. 1.họ [Zhan1]

zhānCHIÊM

  1. 1.(văn học) dài dòng
  2. 2.(văn học) đến, đạt tới
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

詹 话多,噜苏 大言炎炎,小言詹詹。--《庄子》 又如詹詹(言辞琐碎,喋喋不休的样子);詹詹炎炎(喋喋不休的样子) 詹 姓 詹zhān ⒈多言。 ⒉至。 ⒊通"蟾"。蟾蜍。 詹dàn 1.足。 2.通"憺"。畏惧。参见"詹惶"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

nói

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 詹 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict