詹姆斯·戈士林
Zhānmǔsī·Gēshìlín
[ㄓㄢ ㄇㄨˇ ㄙ ㄍㄜ ㄕˋ ㄌㄧㄣˊ]
CHIÊM MẪU TƯ · QUA SĨ LÂM
- 1.xem 詹姆斯·高斯林[Zhan1 mu3 si1 · Gao1 si1 lin2]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 林LÂM (林) – rừng: Hai cây (木木) đứng cạnh nhau, sau lưng còn vạn cây nữa — cánh RỪNG, sơn LÂM; họ Lâm cũng chữ này.