學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

người quản gia trẻ emmáy dịch

MẪU

  1. 1.người phụ nữ chăm sóc trẻ nhỏ
  2. 2.(cũ) nữ gia sư

mMẪU

  1. 1.mẹ (trong từ 姆媽|姆妈[m1 ma1])
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

娒 (形声。从女,母声。本义中国古代教育未出嫁女子的妇人) 同本义 娒,女师也。--《说文》 姆纚笄宵衣在其右。--《仪礼·士昏礼》。注姆,妇人年五十,无子,出而不复嫁,能以妇道教人者,若今时乳母。” 姆教婉娩听从。--《礼记·内则》 又如保姆(保母。受雇为人看孩子或干家务的妇女);姆母(古时为人教育女子的妇人);姆师(古时以妇道教育女子的女师);姆训(女师的训诫);姆教(女师传授妇道于女子) 乳母 姆抱幼子立侧。--韩愈《殿中少监马君墓志》 姆妈 姆mǔ 姆mǔ ①古代教育未出嫁女子的妇人。 ②吴方言称母为"姆妈"。 姆mǔ ①古代以妇道教女子的女师。 ②姆姆的省称。 姆m~媽。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nữ) chỉ nghĩa, [mǔ] chỉ âm.

người phụ nữ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 姆 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict