學華語Kaori Dict

女士

shì

ㄋㄩˇ ㄕˋ

NỮ SĨ

HSK 4TOCFL 4N
  1. 1.quý bà
  2. 2.phu nhân
  3. 3.LT:個|个[ge4],位[wei4]
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.
  2. 5.

例句Câu ví dụ

  • 1

    男士和女士們,晚上好!

    nán shì hé nǚ shì men wǎn shang hǎo

    Chào các ông bà, tối tốt lành!

  • 2

    女士優先!

    nǚshìyōuxiān !

    Phụ nữ đi trước

  • 3

    他向那位女士問好。

    tā xiàng nà wèi nǚshì wènhǎo。

    Anh ấy đã chào bà ấy

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NỮ (女) – phụ nữ: Dáng người thiếu nữ ngồi dịu dàng, hai tay vắt chéo — phái NỮ, mẹ và chị em ta.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

女士 nghĩa là gì? · Kaori Dict