女士
nǚshì
[ㄋㄩˇ ㄕˋ]
NỮ SĨ
HSK 4TOCFL 4N

例句Câu ví dụ
- 1
男士和女士們,晚上好!
nán shì hé nǚ shì men wǎn shang hǎo
Chào các ông bà, tối tốt lành!
- 2
女士優先!
nǚshìyōuxiān !
Phụ nữ đi trước
- 3
他向那位女士問好。
tā xiàng nà wèi nǚshì wènhǎo。
Anh ấy đã chào bà ấy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 女NỮ (女) – phụ nữ: Dáng người thiếu nữ ngồi dịu dàng, hai tay vắt chéo — phái NỮ, mẹ và chị em ta.