學華語Kaori Dict

詹姆斯

Zhān

ㄓㄢ ㄇㄨˇ ㄙ

CHIÊM MẪU TƯ

  1. 1.James (tên)
  2. 2.LeBron James (1984-), cầu thủ NBA

例句Câu ví dụ

  • 1

    吉姆是詹姆斯的簡稱。

    Jí mǔ shì Zhānmǔsī de jiǎnchēng。

    Jim là tên rút gọn của James

  • 2

    他為他的兒子取名詹姆斯。

    tā wèi tā de érzi qǔmíng Zhānmǔsī。

    Ông ấy đặt tên cho con trai mình là James

  • 3

    我最近見到過詹姆斯。

    wǒ zuìjìn jiàndào guò Zhānmǔsī。

    Tôi gần đây đã gặp James

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

詹姆斯 nghĩa là gì? · Kaori Dict