學華語Kaori Dict

ㄇㄨˇ

MẪU

  1. 1.người phụ nữ chăm sóc trẻ nhỏ
  2. 2.(cũ) nữ gia sư

Cách đọc khác:mmẹ (trong từ 姆媽|姆妈[m1 ma1])

例句Câu ví dụ

  • 1

    吉姆還沒來。

    Jí mǔ hái méi lái。

    Jim vẫn chưa đến

  • 2

    他們叫他吉姆。

    tāmen jiào tā Jí mǔ。

    Họ gọi anh ấy là Jim.

  • 3

    湯姆回鄉下了。

    Tāngmǔ huí xiāngxia le。

    Tom đã về quê

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

姆 nghĩa là gì? · Kaori Dict