母
mǔ
[ㄇㄨˇ]
MẪU
HSK 6Adj/N
- 1.mẹ
- 2.người nữ lớn tuổi
- 3.gốc rễ
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.nguồn
- 5.con cái (giới tính cái của động vật)

例句Câu ví dụ
- 1
母牛在草原上。
mǔ niú zài cǎo yuán shàng
Con bò đang ở trên thảo nguyên
- 2
你母親在家嗎?
nǐ mǔqīn zàijiā ma?
Mẹ anh có ở nhà không?
- 3
母親去了逛街。
mǔqīn qù le guàngjiē。
Mẹ đang đi mua sắm.