學華語Kaori Dict

ㄇㄨˇ

MẪU

HSK 6Adj/N
  1. 1.mẹ
  2. 2.người nữ lớn tuổi
  3. 3.gốc rễ
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.nguồn
  2. 5.con cái (giới tính cái của động vật)

例句Câu ví dụ

  • 1

    母牛在草原上。

    mǔ niú zài cǎo yuán shàng

    Con bò đang ở trên thảo nguyên

  • 2

    你母親在家嗎?

    nǐ mǔqīn zàijiā ma?

    Mẹ anh có ở nhà không?

  • 3

    母親去了逛街。

    mǔqīn qù le guàngjiē。

    Mẹ đang đi mua sắm.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

母 nghĩa là gì? · Kaori Dict