例句Câu ví dụ
- 1
這是父子倆,那是母女倆。
zhè shì fù zǐ liǎ nà shi mǔ nǚ liǎ
Đây là cha và con, đó là mẹ và con gái
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 女NỮ (女) – phụ nữ: Dáng người thiếu nữ ngồi dịu dàng, hai tay vắt chéo — phái NỮ, mẹ và chị em ta.
