幕
mù
[ㄇㄨˋ]
MÀN
HSK 7-9TOCFL 6N
- 1.rèm hoặc màn
- 2.mái che hoặc lều
- 3.sở chỉ huy của tướng
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.màn (của vở kịch)
Cách đọc khác:mù — biến thể cũ của 幕[mu4]

例句Câu ví dụ
- 1
我特別喜歡這一幕。
wǒ tèbié xǐhuan zhè yī mù。
Tôi đặc biệt thích cảnh này.
- 2
這是一部五幕歌劇。
zhè shì yī bù wǔ mù gējù。
Đây là một bản nhạc kịch gồm năm hồi
- 3
螢幕閃著綠色的光。
yíngmù shǎn zhe lǜsè de guāng。
Màn hình đang phát ra ánh sáng xanh