學華語Kaori Dict

銀幕

giản thể: 银幕

yín

ㄧㄣˊ ㄇㄨˋ

NGÂN MÀN

HSK 7-9TOCFL 6N

例句Câu ví dụ

  • 1

    總的來說,這部電影從劇本到銀幕是成功的。

    zǒngdeláishuō, zhè bù diànyǐng cóng jùběn dào yínmù shì chénggōng de。

    Nói tóm lại, bộ phim này từ kịch bản đến cách trình chiếu đều thành công.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

銀幕 nghĩa là gì? · Kaori Dict