學華語Kaori Dict

開幕

giản thể: 开幕

kāi

ㄎㄞ ㄇㄨˋ

KHAI MÀN

HSK 5TOCFL 6
  1. 1.khai mạc (một hội nghị)
  2. 2.khánh thành

例句Câu ví dụ

  • 1

    運動會開幕了。

    yùn dòng huì kāi mù le

    Lễ hội thể thao đã khai mạc

  • 2

    奧運會已經開幕了。

    Àoyùnhuì yǐjīng kāimù le。

    Lễ khai mạc Olympic đã bắt đầu

  • 3

    奧運會今天就要開幕了。你有什麼感覺?

    Àoyùnhuì jīntiān jiùyào kāimù le。 nǐ yǒu shénme gǎnjué?

    Hội Olympic sẽ khai mạc hôm nay. Bạn cảm thấy thế nào?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

開幕 nghĩa là gì? · Kaori Dict