- 1.khai mạc (một hội nghị)
- 2.khánh thành

例句Câu ví dụ
- 1
運動會開幕了。
yùn dòng huì kāi mù le
Lễ hội thể thao đã khai mạc
- 2
奧運會已經開幕了。
Àoyùnhuì yǐjīng kāimù le。
Lễ khai mạc Olympic đã bắt đầu
- 3
奧運會今天就要開幕了。你有什麼感覺?
Àoyùnhuì jīntiān jiùyào kāimù le。 nǐ yǒu shénme gǎnjué?
Hội Olympic sẽ khai mạc hôm nay. Bạn cảm thấy thế nào?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 開KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!