學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cửa mànmáy dịch

MÀN

  1. 1.rèm hoặc màn
  2. 2.mái che hoặc lều
  3. 3.sở chỉ huy của tướng

MÀN

  1. 1.biến thể cũ của 幕[mu4]
  2. 2.rèm
  3. 3.màn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

幕 (形声。从巾,莫声。本义覆布,帐篷的顶布) 同本义 幕,帷在上曰幕。--《说文》 舞于鲁君之幕下。--《谷梁传·定公十年》 楚幕有乌。--《左传·庄公二十八年》 夫子之在此也,犹燕之巢于幕上。--《左传·襄公二十九年》 举袂成幕。--《战国策·齐策一》 又如幕幕(覆布周密的样子);幕燕(筑巢于幕上的燕子);幕下(帐幕之下;幕府中) 帐幕;篷帐 风动将军幕。--杜甫《西山》 平沙列万幕,部伍各见招。--杜甫《后出塞》 又如幕庭(营帐前的空地);幕帷(帐幕);幕席(帐幕和座席;幕宾的职位) 幕mù ⒈帐篷帐~。 ⒉垂帘银~。开~。帘~。 ⒊覆盖解朝服而~之。 ⒋戏剧中较完整的段落独~剧。五~话剧。 ⒌〈古〉军中张幕居住,叫"幕府"◇泛指军政大官的衙门,简称"幕"~府新开,广延群俊(延引进。俊人才)。~宾。~僚。 ⒍ ⒎〈古〉通"漠"。沙漠。 幕màn 1.金属币的背面。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (cân) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

rèm

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 幕 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict