例句Câu ví dụ
- 1
你確定湯姆是幕後主使嗎?
nǐ quèdìng Tāngmǔ shì mùhòu zhǔshǐ ma?
Bạn có chắc Tom là người đứng sau chuyện này không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 後HẬU (後) – sau: Bước chân (彳 xích) vướng sợi dây nhỏ (幺 yêu) nên lê từng bước chậm (夂) — tụt lại phía SAU, HẬU phương.
